巴結高枝 bā jié gāo zhī · ba kết cao chi Hán Việt: ba kết cao chi · Pinyin: bā jié gāo zhī Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 結 (kết) + 高 (cao) + 枝 (chi)Pinyinbā jié gāo zhīHán Việtba kết cao chiCấu tạo巴 + 結 + 高 + 枝 · ba + kết + cao + chi nghĩa thành phần: ba + kết + cao + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高枝:比喻权贵。向权贵献媚取宠。