巴羅克式 ba la khắc thức Hán Việt: ba la khắc thức Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 羅 (la) + 克 (khắc) + 式 (thức)Hán Việtba la khắc thứcCấu tạo巴 + 羅 + 克 + 式 · ba + la + khắc + thức nghĩa thành phần: ba + la + khắc + thức Nghĩa EngCihui 巴羅克式 āluókèshì n. <loan> baroque