巴西利卡 bā xī lì kǎ · ba tây lợi tạp Hán Việt: ba tây lợi tạp · Pinyin: bā xī lì kǎ Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 西 (tây) + 利 (lợi) + 卡 (tạp)Pinyinbā xī lì kǎHán Việtba tây lợi tạpCấu tạo巴 + 西 + 利 + 卡 · ba + tây + lợi + tạp nghĩa thành phần: ba + tây + lợi + tạp