巴西紅木 bā xī hóng mù · ba tây hồng mộc Hán Việt: ba tây hồng mộc · Pinyin: bā xī hóng mù Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 西 (tây) + 紅 (hồng) + 木 (mộc)Pinyinbā xī hóng mùHán Việtba tây hồng mộcCấu tạo巴 + 西 + 紅 + 木 · ba + tây + hồng + mộc nghĩa thành phần: ba + tây + hồng + mộc