巴里語的 ba lí ngữ đích Hán Việt: ba lí ngữ đích Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 里 (lí) + 語 (ngữ) + 的 (đích)Hán Việtba lí ngữ đíchCấu tạo巴 + 里 + 語 + 的 · ba + lí + ngữ + đích nghĩa thành phần: ba + lí + ngữ + đích Nghĩa EngCihui Balinese