巴音郭楞

bā yīn guō léngba âm quách lăng

Hán Việt: ba âm quách lăng · Pinyin: bā yīn guō léng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【巴音郭楞】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "see 巴音郭楞蒙古自治州[bāyīnguōléngměnggǔzìzhìzhōu]"]]]}]

Cấu tạo: 巴 (ba) + 音 (âm) + 郭 (quách) + 楞 (lăng)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ see 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1]

Eng

  • Cihui see 巴音郭楞蒙古自治州
  • Tần suất từ see 巴音郭楞蒙古自治州[Ba1 yin1 guo1 leng2 Meng3 gu3 Zi4 zhi4 zhou1]

Đức

  • Handedict Bayingolin (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴音郭楞州 · 巴音满都呼 · 巴音布克草原