巴顏喀拉

bā yán kā lā ba nhan khách lạp

Hán Việt: ba nhan khách lạp · Pinyin: bā yán kā lā

Tổng quan

dãy núi Bayankala ở Cao nguyên Thanh Hải-Tạng, địa phân chia lưu vực sông Hoàng Hà 黃河|黄河

Cấu tạo: (ba) + (nhan) + (khách) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dãy núi Bayankala ở Cao nguyên Thanh Hải-Tạng, địa phân chia lưu vực sông Hoàng Hà 黃河|黄河

Eng

  • CC-CEDICT Bayankala mountain range in Qinghai-Tibet Plateau, watershed of 黃河|黄河[Huang2 He2] Huang He river
  • Cihui Bayankala mountain range in Qinghai-Tibet Plateau, watershed of 黃河|黄河 Huang He river