巴高枝兒
ba cao chi nhi
Hán Việt: ba cao chi nhi · Pinyin: bā gāo zhī ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻高攀。
Eng
- Cihui 巴高枝兒 ā gāozhīr f.e. 1. curry favor with influential people 2. marry above
Hán Việt: ba cao chi nhi · Pinyin: bā gāo zhī ér