巴黎地鐵 bā lí dì tiě · ba lê địa thiết Hán Việt: ba lê địa thiết · Pinyin: bā lí dì tiě Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 黎 (lê) + 地 (địa) + 鐵 (thiết)Pinyinbā lí dì tiěHán Việtba lê địa thiếtCấu tạo巴 + 黎 + 地 + 鐵 · ba + lê + địa + thiết nghĩa thành phần: ba + lê + địa + thiết