巴黎廣場 bā lí guǎng chǎng · ba lê quảng tràng Hán Việt: ba lê quảng tràng · Pinyin: bā lí guǎng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 黎 (lê) + 廣 (quảng) + 場 (tràng)Pinyinbā lí guǎng chǎngHán Việtba lê quảng tràngCấu tạo巴 + 黎 + 廣 + 場 · ba + lê + quảng + tràng nghĩa thành phần: ba + lê + quảng + tràng