巴黎條約 bā lí tiáo yuē · ba lê điều ước Hán Việt: ba lê điều ước · Pinyin: bā lí tiáo yuē Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 黎 (lê) + 條 (điều) + 約 (ước)Pinyinbā lí tiáo yuēHán Việtba lê điều ướcCấu tạo巴 + 黎 + 條 + 約 · ba + lê + điều + ước nghĩa thành phần: ba + lê + điều + ước