巴黎綜合症 Bālí zōnghézhèng · ba lê tống hợp chứng Hán Việt: ba lê tống hợp chứng · Pinyin: Bālí zōnghézhèng Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 黎 (lê) + 綜 (tống) + 合 (hợp) + 症 (chứng)PinyinBālí zōnghézhèngHán Việtba lê tống hợp chứngCấu tạo巴 + 黎 + 綜 + 合 + 症 · ba + lê + tống + hợp + chứng nghĩa thành phần: ba + lê + tống + hợp + chứng Nghĩa EngCihui Paris syndrome