巴黎鐵塔 bā lí tiě tǎ · ba lê thiết tháp Hán Việt: ba lê thiết tháp · Pinyin: bā lí tiě tǎ Tổng quan Cấu tạo: 巴 (ba) + 黎 (lê) + 鐵 (thiết) + 塔 (tháp)Pinyinbā lí tiě tǎHán Việtba lê thiết thápCấu tạo巴 + 黎 + 鐵 + 塔 · ba + lê + thiết + tháp nghĩa thành phần: ba + lê + thiết + tháp