巷尾街頭

xiàng wěi jiē tóu hạng vĩ nhai đầu

Hán Việt: hạng vĩ nhai đầu · Pinyin: xiàng wěi jiē tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hạng) + (vĩ) + (nhai) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指大街小巷各處地方。如:「巷尾街頭常流傳著一些荒謬的謠言。」也作「街頭巷尾」、「街頭市尾」。