巷道水準 xiàng dào shuǐ zhǔn · hạng đạo thủy chuẩn Hán Việt: hạng đạo thủy chuẩn · Pinyin: xiàng dào shuǐ zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 巷 (hạng) + 道 (đạo) + 水 (thủy) + 準 (chuẩn)Pinyinxiàng dào shuǐ zhǔnHán Việthạng đạo thủy chuẩnCấu tạo巷 + 道 + 水 + 準 · hạng + đạo + thủy + chuẩn nghĩa thành phần: hạng + đạo + thủy + chuẩn