巷道腰線 hạng đạo yêu tuyến Hán Việt: hạng đạo yêu tuyến Tổng quan Cấu tạo: 巷 (hạng) + 道 (đạo) + 腰 (yêu) + 線 (tuyến)Hán Việthạng đạo yêu tuyếnCấu tạo巷 + 道 + 腰 + 線 · hạng + đạo + yêu + tuyến nghĩa thành phần: hạng + đạo + yêu + tuyến Nghĩa EngCihui gradeline