巾國英雄 jīn guó yīng xióng · cân quốc anh hùng Hán Việt: cân quốc anh hùng · Pinyin: jīn guó yīng xióng Tổng quan Cấu tạo: 巾 (cân) + 國 (quốc) + 英 (anh) + 雄 (hùng)Pinyinjīn guó yīng xióngHán Việtcân quốc anh hùngCấu tạo巾 + 國 + 英 + 雄 · cân + quốc + anh + hùng nghĩa thành phần: cân + quốc + anh + hùng