巾幗奇才

jīn guó qí cái cân quắc kì tài

Hán Việt: cân quắc kì tài · Pinyin: jīn guó qí cái

Tổng quan

Cấu tạo: (cân) + (quắc) + (kì) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巾帼:古代妇女的头巾和发饰,后借指妇女。女子中有特殊才能的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 巾帼古代妇女的头巾和发饰,后借指妇女。女子中有特殊才能的人。