巾幗英傑 cân quắc anh kiệt Hán Việt: cân quắc anh kiệt Tổng quan Cấu tạo: 巾 (cân) + 幗 (quắc) + 英 (anh) + 傑 (kiệt)Hán Việtcân quắc anh kiệtCấu tạo巾 + 幗 + 英 + 傑 · cân + quắc + anh + kiệt nghĩa thành phần: cân + quắc + anh + kiệt Nghĩa EngCihui pearl among women