巾幗奇才 jīn guó qí cái · cân quắc kì tài Hán Việt: cân quắc kì tài · Pinyin: jīn guó qí cái Tổng quan Cấu tạo: 巾 (cân) + 幗 (quắc) + 奇 (kì) + 才 (tài)Pinyinjīn guó qí cáiHán Việtcân quắc kì tàiCấu tạo巾 + 幗 + 奇 + 才 · cân + quắc + kì + tài nghĩa thành phần: cân + quắc + kì + tài