幣制改革 bì zhì gǎi gé · tệ chế cải cách Hán Việt: tệ chế cải cách · Pinyin: bì zhì gǎi gé Tổng quan Cấu tạo: 幣 (tệ) + 制 (chế) + 改 (cải) + 革 (cách)Pinyinbì zhì gǎi géHán Việttệ chế cải cáchCấu tạo幣 + 制 + 改 + 革 · tệ + chế + cải + cách nghĩa thành phần: tệ + chế + cải + cách