市中心稅 shì zhōng xīn shuì · thị trung tâm thuế Hán Việt: thị trung tâm thuế · Pinyin: shì zhōng xīn shuì Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 中 (trung) + 心 (tâm) + 稅 (thuế)Pinyinshì zhōng xīn shuìHán Việtthị trung tâm thuếCấu tạo市 + 中 + 心 + 稅 · thị + trung + tâm + thuế nghĩa thành phần: thị + trung + tâm + thuế