市井之流

thị tỉnh chi lưu

Hán Việt: thị tỉnh chi lưu

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (tỉnh) + (chi) + (lưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 市井之流 hìjǐngzhīliú n. townspeople