市井小民

shì jǐng xiǎo mín thị tỉnh tiểu dân

Hán Việt: thị tỉnh tiểu dân · Pinyin: shì jǐng xiǎo mín

Tổng quan

người dân thường | dân dã | thường dân

Cấu tạo: (thị) + (tỉnh) + (tiểu) + (dân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người dân thường | dân dã | thường dân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市裡的居民百姓。如:「房屋價格節節高漲,市井小民苦無財力購屋,經常感嘆城市居大不易。」

Eng

  • CC-CEDICT ordinary people|the hoi polloi|commoner
  • Cihui ordinary people; the hoi polloi; commoner