市井庸愚

shì jǐng yōng yú thị tỉnh dong ngu

Hán Việt: thị tỉnh dong ngu · Pinyin: shì jǐng yōng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (tỉnh) + (dong) + (ngu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 市井:古时称做买卖的地方;庸:庸俗,指庸人;愚:愚昧,指愚人。城镇中无知的平民商贾。形容唯利是图的小人。