市井無賴
thị tỉnh vô lại
Hán Việt: thị tỉnh vô lại · Pinyin: shì jǐng wú lài
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 城市中的流氓。《二刻拍案驚奇》卷三九:「小人是市井無賴,既蒙相公青目,要幹何事?小人水火不避。」
Eng
- Cihui 市井無賴 hìjǐngwúlài f.e. scoundrels of the marketplace