市人小說 shì rén xiǎo shuō · thị nhân tiểu thuyết Hán Việt: thị nhân tiểu thuyết · Pinyin: shì rén xiǎo shuō Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 人 (nhân) + 小 (tiểu) + 說 (thuyết)Pinyinshì rén xiǎo shuōHán Việtthị nhân tiểu thuyếtCấu tạo市 + 人 + 小 + 說 · thị + nhân + tiểu + thuyết nghĩa thành phần: thị + nhân + tiểu + thuyết