市價不二 shì jià bù èr · thị giá bất nhị Hán Việt: thị giá bất nhị · Pinyin: shì jià bù èr Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 價 (giá) + 不 (bất) + 二 (nhị)Pinyinshì jià bù èrHán Việtthị giá bất nhịCấu tạo市 + 價 + 不 + 二 · thị + giá + bất + nhị nghĩa thành phần: thị + giá + bất + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同一种货物,不卖两种价钱。