市儈習氣

thị quái tập khí

Hán Việt: thị quái tập khí

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (quái) + (tập) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 市儈習氣 hìkuài xíqì n. sordid merchant's way; philistinism