市價
thị giá
Hán Việt: thị giá · Pinyin: shì jià
Tổng quan
giá trị thị trường
Nghĩa
Việt
- Cihui giá trị thị trường
- Cihui thị giá thị giá ☆Giá cả ở chợ. Giá thị trường.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 市中買賣貨物的價格。《孟子.滕文公上》:「從許子之道,則市賈不貳。」宋.孫奭.疏:「從許子之道,則市價相若。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 市场价格。
- Tân Hoa Tự Điển 1.市场价格。
Eng
- CC-CEDICT market value
- Cihui market value