市價
thị giá
Hán Việt: thị giá · Pinyin: shì jià
Tổng quan
giá thị trường; giá chợ
1.市场价格。
市中買賣貨物的價格。《孟子.滕文公上》:「從許子之道,則市賈不貳。」宋.孫奭.疏:「從許子之道,則市價相若。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ thị giá/thị giới: thị trường/giá thị trường/giá chợ; giá thị trường; giá chợ
- Biên soạn 市價 shìjià n. market/ruling price
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 市中買賣貨物的價格。《孟子.滕文公上》:「從許子之道,則市賈不貳。」宋.孫奭.疏:「從許子之道,則市價相若。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.市场价格。
Eng
- Cihui market value
- Tần suất từ 市價 shìjià n. market/ruling price
Đức
- Handedict Verkehrswert
other
- Nguồn khác Giá cả ở chợ. Giá thị trường