市內送達 shì nèi sòng dá · thị nội tống đạt Hán Việt: thị nội tống đạt · Pinyin: shì nèi sòng dá Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 內 (nội) + 送 (tống) + 達 (đạt)Pinyinshì nèi sòng dáHán Việtthị nội tống đạtCấu tạo市 + 內 + 送 + 達 · thị + nội + tống + đạt nghĩa thành phần: thị + nội + tống + đạt