市內電纜 thị nội điện lãm Hán Việt: thị nội điện lãm Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 內 (nội) + 電 (điện) + 纜 (lãm)Hán Việtthị nội điện lãmCấu tạo市 + 內 + 電 + 纜 · thị + nội + điện + lãm nghĩa thành phần: thị + nội + điện + lãm Nghĩa EngCihui 市內電纜 hìnèi diànlǎn n. city cable M:¹tiáo