市內電話 thị nội điện thoại Hán Việt: thị nội điện thoại Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 內 (nội) + 電 (điện) + 話 (thoại)Hán Việtthị nội điện thoạiCấu tạo市 + 內 + 電 + 話 · thị + nội + điện + thoại nghĩa thành phần: thị + nội + điện + thoại Nghĩa EngCihui 市內電話 hìnèi diànhuà n. local/urban telephone system