市場信息

shì chǎng xìn xī thị tràng tín tức

Hán Việt: thị tràng tín tức · Pinyin: shì chǎng xìn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (tràng) + (tín) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反映市场供求状况的各种情报资料。如商品(包括证券、外汇、房地产、劳动力、旅游服务等)种类、价格、质量以及供求变动等信息。可以从报刊、广播、电视、广告和市场调查中获得。

Eng

  • Cihui 市場信息 hìchǎng xìnxī n. market information