市场准入
thị tràng chuẩn nhập
Hán Việt: thị tràng chuẩn nhập · Pinyin: shì chǎng zhǔn rù
Tổng quan
tiếp cận thị trường
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiếp cận thị trường
- Tần suất từ tiếp cận thị trường
- Biên soạn 市場準入 hìchǎng zhǔnrù n. market access
Eng
- Cihui 市場準入 hìchǎng zhǔnrù n. market access
- Tần suất từ 市場準入 hìchǎng zhǔnrù n. market access
Đức
- Handedict Bewilligung des Marktzutritts (S, Wirtsch)