市場准入
thị tràng chuẩn nhập
Hán Việt: thị tràng chuẩn nhập · Pinyin: shì chǎng zhǔn rù
Tổng quan
tiếp cận thị trường
Nghĩa
Việt
- Cihui tiếp cận thị trường
Eng
- CC-CEDICT access to markets
- Cihui 市場準入 hìchǎng zhǔnrù n. market access