市場分析 shì chǎng fēn xī · thị tràng phân tích Hán Việt: thị tràng phân tích · Pinyin: shì chǎng fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyinshì chǎng fēn xīHán Việtthị tràng phân tíchCấu tạo市 + 場 + 分 + 析 · thị + tràng + phân + tích nghĩa thành phần: thị + tràng + phân + tích Nghĩa jaJMdict market analysis