市場劃分

shì chǎng huà fēn thị tràng hoạch phân

Hán Việt: thị tràng hoạch phân · Pinyin: shì chǎng huà fēn

Tổng quan

phân khúc thị trường

Cấu tạo: (thị) + (tràng) + (hoạch) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân khúc thị trường

Eng

  • CC-CEDICT market segmentation
  • Cihui market segmentation