市場發展 shì chǎng fā zhǎn · thị tràng phát triển Hán Việt: thị tràng phát triển · Pinyin: shì chǎng fā zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 發 (phát) + 展 (triển)Pinyinshì chǎng fā zhǎnHán Việtthị tràng phát triểnCấu tạo市 + 場 + 發 + 展 · thị + tràng + phát + triển nghĩa thành phần: thị + tràng + phát + triển