市场商人

shì chǎng shāng rénthị tràng thương nhân

Hán Việt: thị tràng thương nhân · Pinyin: shì chǎng shāng rén

Tổng quan

nhà buôn; thương nhân

Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 商 (thương) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bán hàng
  • Google Alex v6 thương nhân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi marketeer

Đức

  • Handedict Marktverkäufer

Từ liên quan

Gần nghĩa

商人银行 · 市场价值 · 市场份额 · 市场准入 · 市场划分 · 市场定位 · 市场机制 · 市场狂热