市场定位

shì chǎng dìng wèithị tràng định vị

Hán Việt: thị tràng định vị · Pinyin: shì chǎng dìng wèi

Tổng quan

định vị (tiếp thị)

Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 定 (định) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 định vị thị trường
  • Tần suất từ định vị (tiếp thị)

Eng

  • Cihui positioning (marketing)
  • Tần suất từ positioning (marketing)

Từ liên quan

Gần nghĩa

定位装置 · 定位踢球 · 市场价值 · 市场份额 · 市场准入 · 市场划分 · 市场商人 · 市场机制