市場容量 shì chǎng róng liàng · thị tràng dung lượng Hán Việt: thị tràng dung lượng · Pinyin: shì chǎng róng liàng Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 容 (dung) + 量 (lượng)Pinyinshì chǎng róng liàngHán Việtthị tràng dung lượngCấu tạo市 + 場 + 容 + 量 · thị + tràng + dung + lượng nghĩa thành phần: thị + tràng + dung + lượng