市場開拓

shì chǎng kāi tuò thị tràng khai thác

Hán Việt: thị tràng khai thác · Pinyin: shì chǎng kāi tuò

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (tràng) + (khai) + (thác)

Nghĩa

ja

  • JMdict market development