市場開放

shì chǎng kāi fàng thị tràng khai phóng

Hán Việt: thị tràng khai phóng · Pinyin: shì chǎng kāi fàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (tràng) + (khai) + (phóng)

Nghĩa

ja

  • JMdict opening up of a market|market liberalization