市場研究 shì chǎng yán jiū · thị tràng nghiên cứu Hán Việt: thị tràng nghiên cứu · Pinyin: shì chǎng yán jiū Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Pinyinshì chǎng yán jiūHán Việtthị tràng nghiên cứuCấu tạo市 + 場 + 研 + 究 · thị + tràng + nghiên + cứu nghĩa thành phần: thị + tràng + nghiên + cứu