市场竞争

shì chǎng jìng zhēngthị tràng cạnh tranh

Hán Việt: thị tràng cạnh tranh · Pinyin: shì chǎng jìng zhēng

Tổng quan

cạnh tranh trong thị trường

Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 競 (cạnh) + 爭 (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cạnh tranh thị trường
  • Tần suất từ cạnh tranh trong thị trường

Eng

  • Cihui market competition
  • Tần suất từ market competition

Từ liên quan

Gần nghĩa

市场价值 · 市场份额 · 市场准入 · 市场划分 · 市场商人 · 市场定位 · 市场机制 · 市场狂热