市場競爭

shì chǎng jìng zhēng thị tràng cạnh tranh

Hán Việt: thị tràng cạnh tranh · Pinyin: shì chǎng jìng zhēng

Tổng quan

cạnh tranh trong thị trường

Cấu tạo: (thị) + (tràng) + (cạnh) + (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cạnh tranh trong thị trường

Eng

  • CC-CEDICT market competition
  • Cihui market competition