市場缺口

shì chǎng quē kǒu thị tràng khuyết khẩu

Hán Việt: thị tràng khuyết khẩu · Pinyin: shì chǎng quē kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (tràng) + (khuyết) + (khẩu)