市場蕭條 shì chǎng xiāo tiáo · thị tràng tiêu điều Hán Việt: thị tràng tiêu điều · Pinyin: shì chǎng xiāo tiáo Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 蕭 (tiêu) + 條 (điều)Pinyinshì chǎng xiāo tiáoHán Việtthị tràng tiêu điềuCấu tạo市 + 場 + 蕭 + 條 · thị + tràng + tiêu + điều nghĩa thành phần: thị + tràng + tiêu + điều