市場行情

shì chǎng háng qíng thị tràng hành tình

Hán Việt: thị tràng hành tình · Pinyin: shì chǎng háng qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (tràng) + (hành) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 市场上商品供求和价格高低涨落的变动情况。包括商品价格、股票价格、外汇汇率、银行利率、商品供求及成交数量等行情。是国家进行宏观调控、企业作出经营决策的重要依据,对消费者的消费行为也有重要指导作用。

Eng

  • Cihui the run of the market