市場調查
thị tràng điều tra
Hán Việt: thị tràng điều tra · Pinyin: shì chǎng diào chá
Tổng quan
nghiên cứu thị trường
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiên cứu thị trường
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 利用統計方法對市場情況作預期目標的了解。調查結果可供投資、促銷、產品開發與改進等參考。
Eng
- CC-CEDICT market research
- Cihui market research