市場需求 shì chǎng xū qiú · thị tràng nhu cầu Hán Việt: thị tràng nhu cầu · Pinyin: shì chǎng xū qiú Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 場 (tràng) + 需 (nhu) + 求 (cầu)Pinyinshì chǎng xū qiúHán Việtthị tràng nhu cầuCấu tạo市 + 場 + 需 + 求 · thị + tràng + nhu + cầu nghĩa thành phần: thị + tràng + nhu + cầu